1. Kiểm tra trước khi khởi động
-Mức dầu thủy lực: Giữ mức dầu trong thùng ở mức 1/2-2/3 của thước đo dầu, nếu không đủ thì bổ sung dầu thủy lực cùng nhãn hiệu; Quan sát xem dầu có bong bóng hoặc nhũ hóa hay không.
- Kiểm tra rò rỉ dầu và các mối nối lỏng lẻo ở mặt ngoài của từng đường ống, khối van và xi lanh dầu.
-Bộ tích lũy nitơ: Kiểm tra đồng hồ đo áp suất để xác nhận rằng áp suất nitơ nằm trong phạm vi quy định của thiết bị và không có rò rỉ.
-Vị trí ray dẫn hướng: Kiểm tra độ bôi trơn của ray dẫn hướng, loại bỏ mạt sắt, vảy oxit và mảnh vụn trên bề mặt ray dẫn hướng; Không để mạt sắt mắc kẹt trong khe hở giữa các ray dẫn hướng.
- Công tắc tiệm cận và cảm biến áp suất: Cảm biến được cố định chắc chắn, không va đập hay vết dầu, dây điện không bị lỏng.
- Cơ chế an toàn: Chốt an toàn hoạt động linh hoạt, tín hiệu khóa liên động bình thường; Bề ngoài của thiết bị đệm không bị hư hại.
-Hệ thống làm mát: Đường ống làm mát bằng nước/làm mát bằng không khí không bị cản trở.
2. Khởi động và chạy thử
-Làm nóng hệ thống thủy lực không tải trong môi trường nhiệt độ thấp và cấm tấn công toàn lực trực tiếp.
-Nâng búa từ từ, thực hiện một cú đánh với máy trống và xác nhận rằng không có tiếng động bất thường, không có cú đánh thứ cấp và không có va chạm.
-Quan sát nhiệt độ dầu: Nhiệt độ dầu làm việc bình thường là 35-55oC, nếu vượt quá 60oC thì dừng máy để khắc phục sự cố.
3. Sau khi tắt máy
- Làm sạch bề mặt thiết bị, bệ khuôn và mạt sắt trên ray dẫn hướng để loại bỏ bụi bẩn;
-Đặt búa ở vị trí an toàn; Tắt bơm dầu và nguồn điện chính; Lưu giữ hồ sơ vận hành tốt (nhiệt độ dầu, tiếng ồn bất thường, rò rỉ dầu, báo động).